cụt lổng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất ngắn, bị cắt cụt một cách thô thiển: "cụt lổng" mô tả trạng thái của một vật bị thiếu đi một phần đáng kể, trở nên ngắn hơn bình thường hoặc so với mong đợi, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thô kệch.
- Không đầy đủ, thiếu hụt: Dùng để chỉ những thứ bị cắt bỏ, làm mất đi tính hoàn chỉnh hoặc hài hòa vốn có.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cây bút chì bị gọt cụt lổng, không thể viết được nữa. (Cây bút chì bị gọt rất ngắn, không còn dùng được.)
- Chiếc váy bị cắt cụt lổng, trông thật kỳ cục. (Chiếc váy bị cắt ngắn thô thiển, mất đi vẻ đẹp ban đầu.)
- Mái tóc cô ấy bị hớt cụt lổng, trông như không được chăm sóc. (Mái tóc bị cắt ngắn một cách thô bạo, mất đi sự mềm mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cụt lổng" dùng trong văn nói thân mật: Thường được dùng để phê phán hoặc miêu tả một cách châm biếm về sự thiếu hụt hoặc không hoàn hảo.
- Cái bàn này chân bị cưa cụt lổng, không thể đứng vững. (Cái bàn có chân bị cưa quá ngắn, mất cân bằng.)
"cụt lổng" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ sự thiếu hụt về mặt tinh thần hoặc cảm xúc, nhưng hiếm gặp.
- Câu chuyện của anh ta bị kể cụt lổng, chẳng có đầu có đuôi. (Câu chuyện bị kể thiếu sót, không đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
Cụt (tính từ): ngắn, bị mất đi một phần; thường dùng độc lập, ít nhấn mạnh hơn "cụt lổng".
- Con dao bị cụt mũi. (Con dao bị mất phần đầu nhọn.)
Lổng (từ láy âm): thành phần tạo nên từ láy "cụt lổng", không có nghĩa độc lập.
Cụt ngủn (tính từ): rất ngắn, gần nghĩa với "cụt lổng" nhưng thường dùng cho vật mềm hoặc nhỏ.
- Sợi dây bị đứt cụt ngủn. (Sợi dây bị đứt rất ngắn.)
Từ đồng nghĩa
- Ngắn ngủn: rất ngắn, thường dùng cho kích thước hoặc thời gian.
- Cộc lốc: ngắn một cách thô bạo, thường dùng cho lời nói hoặc hành động.
- Cụt ngủn: tương tự "cụt lổng", mang sắc thái thân mật.
Thành ngữ liên quan
- Cụt lổng như cái đuôi chó: (thành ngữ dân gian) chỉ sự rất ngắn, thường dùng để châm biếm hoặc hài hước.
- Cái bút này cụt lổng như cái đuôi chó, viết sao được. (Cái bút quá ngắn, không thể dùng.)